노아
tên riêng
Noa
[no̞a̠] giọng máy của trình duyệt
노아 nghĩa là nô-ê.
Nghĩa của 노아
Danh từ riêng
- Nô-ê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Noah
Câu hỏi thường gặp
노아 nghĩa là gì?
노아 (danh từ riêng) nghĩa là nô-ê.
노아 đọc thế nào?
노아 đọc là Noa (romaja), IPA [no̞a̠].