노안
Lưu ý: âm Hán Việt “lão nhãn” — nghĩa tiếng Việt khác: 노안 nghĩa là lão thị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
노안 nghĩa là lão thị.
Nghĩa của 노안
Danh từ
- Lão thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 老眼 — presbyopia
- Danh từ 老顔 — process of gradually having a wrinkly face; face with wrinkles due to old age or bad habits
Câu hỏi thường gặp
노안 nghĩa là gì?
노안 (danh từ) nghĩa là lão thị.
노안 đọc thế nào?
노안 đọc là noan (romaja), IPA [ˈno̞(ː)a̠n].
Âm Hán Việt của 노안 là gì?
노안 viết bằng chữ Hán là 老眼, âm Hán Việt "lão nhãn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lão nhãn" trong tiếng Việt — 노안 nghĩa là lão thị.