TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노안

noan [ˈno̞(ː)a̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 老眼 LÃO NHÃN 老 lão·眼 nhãn

Lưu ý: âm Hán Việt “lão nhãn” — nghĩa tiếng Việt khác: 노안 nghĩa là lão thị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

노안 nghĩa là lão thị.

Nghĩa của 노안

Danh từ

  1. Lão thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 老眼 — presbyopia
  • Danh từ 老顔 — process of gradually having a wrinkly face; face with wrinkles due to old age or bad habits

Câu hỏi thường gặp

노안 nghĩa là gì?

노안 (danh từ) nghĩa là lão thị.

노안 đọc thế nào?

노안 đọc là noan (romaja), IPA [ˈno̞(ː)a̠n].

Âm Hán Việt của 노안 là gì?

노안 viết bằng chữ Hán là 老眼, âm Hán Việt "lão nhãn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lão nhãn" trong tiếng Việt — 노안 nghĩa là lão thị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.