노트
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
noteu
[no̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt
노트 nghĩa là tập, vở.
Nghĩa của 노트
Danh từ
- Tập, vở, sổ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notebook; notes; note-taking
- Danh từ knot (unit)
Câu hỏi thường gặp
노트 nghĩa là gì?
노트 (danh từ) nghĩa là tập, vở.
노트 đọc thế nào?
노트 đọc là noteu (romaja), IPA [no̞tʰɯ].