TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노인

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
noin [ˈno̞(ː)in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 老人 LÃO NHÂN 老 lão·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “lão nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 노인 nghĩa là người già, người cao tuổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

노인 nghĩa là người già, người cao tuổi.

Nghĩa của 노인

Danh từ

  1. Người già, người cao tuổi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 老人 — an old person; the elderly

Câu hỏi thường gặp

노인 nghĩa là gì?

노인 (danh từ) nghĩa là người già, người cao tuổi.

노인 đọc thế nào?

노인 đọc là noin (romaja), IPA [ˈno̞(ː)in].

Âm Hán Việt của 노인 là gì?

노인 viết bằng chữ Hán là 老人, âm Hán Việt "lão nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lão nhân" trong tiếng Việt — 노인 nghĩa là người già, người cao tuổi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.