Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lão tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
노자 nghĩa là lão tử.
Nghĩa của 노자
Danh từ riêng
Lão Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng老子 — Laozi
Danh từ路資 — money prepared for a long-distance travel
Câu hỏi thường gặp
노자 nghĩa là gì?
노자 (danh từ riêng) nghĩa là lão tử.
노자 đọc thế nào?
노자 đọc là Noja (romaja), IPA [no̞d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 노자 là gì?
노자 viết bằng chữ Hán là 老子, âm Hán Việt "lão tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lão tử" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.