nocheonyeo[ˈno̞(ː)t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt老處女
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
노처녀 nghĩa là bà cô già, gái già.
Nghĩa của 노처녀
Danh từ
Bà cô già, gái già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ老處女 — spinster, old maid (unmarried woman)
Câu hỏi thường gặp
노처녀 nghĩa là gì?
노처녀 (danh từ) nghĩa là bà cô già, gái già.
노처녀 đọc thế nào?
노처녀 đọc là nocheonyeo (romaja), IPA [ˈno̞(ː)t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.