TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노크하다

nokeuhada [no̞kxɯɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

노크하다 nghĩa là gõ.

Nghĩa của 노크하다

Động từ

  1. Gõ.

Cách chia của 노크하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn노크해요nokeuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở노크합니다nokeuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi노크해nokeuhae
Quá khứ — lịch sự노크했어요nokeuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng노크했습니다nokeuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-노크하겠어요nokeuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고노크하고nokeuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ노크하는nokeuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký노크한다nokeuhanda
Quá khứ — trần thuật노크했다nokeuhaetda
Câu hỏi trang trọng노크합니까nokeuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자노크하자nokeuhaja
Mệnh lệnh thân mật노크해라nokeuhaera
Mệnh lệnh trang trọng노크합시오nokeuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서노크해서nokeuhaeseo
"Vì…" -니까노크하니까nokeuhanikka
"…nhưng" -지만노크하지만nokeuhajiman
"Nếu…" -면노크하면nokeuhamyeon
Mục đích "để…" -려고노크하려고nokeuharyeogo
Danh từ hoá -기노크하기nokeuhagi
Định ngữ quá khứ노크한nokeuhan
Định ngữ tương lai노크할nokeuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to knock

Câu hỏi thường gặp

노크하다 nghĩa là gì?

노크하다 (động từ) nghĩa là gõ.

노크하다 đọc thế nào?

노크하다 đọc là nokeuhada (romaja), IPA [no̞kxɯɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.