노크하다
노크하다 nghĩa là gõ.
Nghĩa của 노크하다
Động từ
- Gõ.
Cách chia của 노크하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 노크해요nokeuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 노크합니다nokeuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 노크해nokeuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 노크했어요nokeuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 노크했습니다nokeuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 노크하겠어요nokeuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 노크하고nokeuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 노크하는nokeuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 노크한다nokeuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 노크했다nokeuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 노크합니까nokeuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 노크하자nokeuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 노크해라nokeuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 노크합시오nokeuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 노크해서nokeuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 노크하니까nokeuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 노크하지만nokeuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 노크하면nokeuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 노크하려고nokeuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 노크하기nokeuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 노크한nokeuhan |
| Định ngữ tương lai | 노크할nokeuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knock
Câu hỏi thường gặp
노크하다 nghĩa là gì?
노크하다 (động từ) nghĩa là gõ.
노크하다 đọc thế nào?
노크하다 đọc là nokeuhada (romaja), IPA [no̞kxɯɦa̠da̠].