TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노트북

noteubuk [no̞tʰɯbuk̚] giọng máy của trình duyệt

노트북 nghĩa là máy tính xách tay.

Nghĩa của 노트북

Danh từ

  1. Máy tính xách tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook (notebook computer)

Câu hỏi thường gặp

노트북 nghĩa là gì?

노트북 (danh từ) nghĩa là máy tính xách tay.

노트북 đọc thế nào?

노트북 đọc là noteubuk (romaja), IPA [no̞tʰɯbuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.