노파
Lưu ý: âm Hán Việt “lão bà” — nghĩa tiếng Việt khác: 노파 nghĩa là bà lão, bà già. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
노파 nghĩa là bà lão, bà già.
Nghĩa của 노파
Danh từ
- Bà lão, bà già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 老婆 — old woman
Câu hỏi thường gặp
노파 nghĩa là gì?
노파 (danh từ) nghĩa là bà lão, bà già.
노파 đọc thế nào?
노파 đọc là nopa (romaja), IPA [ˈno̞(ː)pʰa̠].
Âm Hán Việt của 노파 là gì?
노파 viết bằng chữ Hán là 老婆, âm Hán Việt "lão bà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lão bà" trong tiếng Việt — 노파 nghĩa là bà lão, bà già.