TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

노화

nohwa [ˈno̞(ː)βwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 老化 LÃO HÓA 老 lão·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “lão hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 노화 nghĩa là sự lão hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

노화 nghĩa là sự lão hoá.

Nghĩa của 노화

Danh từ

  1. Sự lão hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 老化 — aging, senescence

Câu hỏi thường gặp

노화 nghĩa là gì?

노화 (danh từ) nghĩa là sự lão hoá.

노화 đọc thế nào?

노화 đọc là nohwa (romaja), IPA [ˈno̞(ː)βwa̠].

Âm Hán Việt của 노화 là gì?

노화 viết bằng chữ Hán là 老化, âm Hán Việt "lão hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lão hóa" trong tiếng Việt — 노화 nghĩa là sự lão hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.