놀다
놀다 nghĩa là chơi.
Nghĩa của 놀다
Động từ
- Chơi.
Cách chia của 놀다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 놀아요norayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 놉니다nomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 놀아nora |
| Quá khứ — lịch sự | 놀았어요norasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 놀았습니다noratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 놀겠어요nolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 놀고nolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 노는noneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 논다nonda |
| Quá khứ — trần thuật | 놀았다noratda |
| Câu hỏi trang trọng | 놉니까nomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 놀자nolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 놀아라norara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 놉시오nopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 놀아서noraseo |
| "Vì…" -니까 | 노니까nonikka |
| "…nhưng" -지만 | 놀지만noljiman |
| "Nếu…" -면 | 놀면nolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 놀려고nollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 놀기nolgi |
| Định ngữ quá khứ | 논non |
| Định ngữ tương lai | 놀nol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 놀다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to play, to hang out; to frolic, to move about gaily; (of a person or institution) to not work (e.g. due to vacation or unemployment); (of an object) to be unused or out of operation; to behave delinquently or indecently; Used to refer vaguely to any action, typically with a sarcastic, disparaging connotation.; to move without difficulty; to hold (a performance or similar event); to use in gambling or a game of luck
Câu hỏi thường gặp
놀다 nghĩa là gì?
놀다 (động từ) nghĩa là chơi.
놀다 đọc thế nào?
놀다 đọc là nolda (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɭda̠].