TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놀다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nolda [ˈno̞(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

놀다 nghĩa là chơi.

Nghĩa của 놀다

Động từ

  1. Chơi.

Cách chia của 놀다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn놀아요norayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở놉니다nomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi놀아nora
Quá khứ — lịch sự놀았어요norasseoyo
Quá khứ — trang trọng놀았습니다noratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-놀겠어요nolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고놀고nolgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ노는noneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký논다nonda
Quá khứ — trần thuật놀았다noratda
Câu hỏi trang trọng놉니까nomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자놀자nolja
Mệnh lệnh thân mật놀아라norara
Mệnh lệnh trang trọng놉시오nopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서놀아서noraseo
"Vì…" -니까노니까nonikka
"…nhưng" -지만놀지만noljiman
"Nếu…" -면놀면nolmyeon
Mục đích "để…" -려고놀려고nollyeogo
Danh từ hoá -기놀기nolgi
Định ngữ quá khứ논non
Định ngữ tương lai놀nol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 놀다

  • 놀이 — Chơi, trò chơi.
  • 놀리다 — Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
  • 논다니 — Đĩ, điếm, gái mại dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to play, to hang out; to frolic, to move about gaily; (of a person or institution) to not work (e.g. due to vacation or unemployment); (of an object) to be unused or out of operation; to behave delinquently or indecently; Used to refer vaguely to any action, typically with a sarcastic, disparaging connotation.; to move without difficulty; to hold (a performance or similar event); to use in gambling or a game of luck

Câu hỏi thường gặp

놀다 nghĩa là gì?

놀다 (động từ) nghĩa là chơi.

놀다 đọc thế nào?

놀다 đọc là nolda (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.