TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놀라다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nollada [ˈno̞(ː)ɭɭa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

놀라다 nghĩa là ngạc nhiên, giật mình.

Nghĩa của 놀라다

Động từ

  1. Ngạc nhiên, giật mình, hoảng hốt. (biên soạn)

Cách chia của 놀라다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn놀라요nollayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở놀랍니다nollamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi놀라nolla
Quá khứ — lịch sự놀랐어요nollasseoyo
Quá khứ — trang trọng놀랐습니다nollatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-놀라겠어요nollagesseoyo
Nối "và, rồi" -고놀라고nollago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ놀라는nollaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký놀란다nollanda
Quá khứ — trần thuật놀랐다nollatda
Câu hỏi trang trọng놀랍니까nollamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자놀라자nollaja
Mệnh lệnh thân mật놀라라nollara
Mệnh lệnh trang trọng놀랍시오nollapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서놀라서nollaseo
"Vì…" -니까놀라니까nollanikka
"…nhưng" -지만놀라지만nollajiman
"Nếu…" -면놀라면nollamyeon
Mục đích "để…" -려고놀라려고nollaryeogo
Danh từ hoá -기놀라기nollagi
Định ngữ quá khứ놀란nollan
Định ngữ tương lai놀랄nollal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be surprised

Câu hỏi thường gặp

놀라다 nghĩa là gì?

놀라다 (động từ) nghĩa là ngạc nhiên, giật mình.

놀라다 đọc thế nào?

놀라다 đọc là nollada (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɭɭa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.