놀라다
놀라다 nghĩa là ngạc nhiên, giật mình.
Nghĩa của 놀라다
Động từ
- Ngạc nhiên, giật mình, hoảng hốt. (biên soạn)
Cách chia của 놀라다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 놀라요nollayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 놀랍니다nollamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 놀라nolla |
| Quá khứ — lịch sự | 놀랐어요nollasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 놀랐습니다nollatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 놀라겠어요nollagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 놀라고nollago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 놀라는nollaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 놀란다nollanda |
| Quá khứ — trần thuật | 놀랐다nollatda |
| Câu hỏi trang trọng | 놀랍니까nollamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 놀라자nollaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 놀라라nollara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 놀랍시오nollapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 놀라서nollaseo |
| "Vì…" -니까 | 놀라니까nollanikka |
| "…nhưng" -지만 | 놀라지만nollajiman |
| "Nếu…" -면 | 놀라면nollamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 놀라려고nollaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 놀라기nollagi |
| Định ngữ quá khứ | 놀란nollan |
| Định ngữ tương lai | 놀랄nollal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be surprised
Câu hỏi thường gặp
놀라다 nghĩa là gì?
놀라다 (động từ) nghĩa là ngạc nhiên, giật mình.
놀라다 đọc thế nào?
놀라다 đọc là nollada (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɭɭa̠da̠].