TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놀랍다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nollapda [ˈno̞(ː)ɭɭa̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

놀랍다 nghĩa là đáng ngạc nhiên, kinh ngạc.

Nghĩa của 놀랍다

Tính từ

  1. Đáng ngạc nhiên, kinh ngạc, tuyệt vời. (biên soạn)

Cách chia của 놀랍다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn놀라워요nollawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở놀랍습니다nollapseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi놀라워nollawo
Quá khứ — lịch sự놀라웠어요nollawosseoyo
Quá khứ — trang trọng놀라웠습니다nollawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-놀랍겠어요nollapgesseoyo
Nối "và, rồi" -고놀랍고nollapgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký놀랍다nollapda
Quá khứ — trần thuật놀라웠다nollawotda
Câu hỏi trang trọng놀랍습니까nollapseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서놀라워서nollawoseo
"Vì…" -니까놀라우니까nollaunikka
"…nhưng" -지만놀랍지만nollapjiman
"Nếu…" -면놀라우면nollaumyeon
Danh từ hoá -기놀랍기nollapgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be surprising; To be amazing; To be astonishing

Câu hỏi thường gặp

놀랍다 nghĩa là gì?

놀랍다 (tính từ) nghĩa là đáng ngạc nhiên, kinh ngạc.

놀랍다 đọc thế nào?

놀랍다 đọc là nollapda (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɭɭa̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.