놀랍다
놀랍다 nghĩa là đáng ngạc nhiên, kinh ngạc.
Nghĩa của 놀랍다
Tính từ
- Đáng ngạc nhiên, kinh ngạc, tuyệt vời. (biên soạn)
Cách chia của 놀랍다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 놀라워요nollawoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 놀랍습니다nollapseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 놀라워nollawo |
| Quá khứ — lịch sự | 놀라웠어요nollawosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 놀라웠습니다nollawotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 놀랍겠어요nollapgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 놀랍고nollapgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 놀랍다nollapda |
| Quá khứ — trần thuật | 놀라웠다nollawotda |
| Câu hỏi trang trọng | 놀랍습니까nollapseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 놀라워서nollawoseo |
| "Vì…" -니까 | 놀라우니까nollaunikka |
| "…nhưng" -지만 | 놀랍지만nollapjiman |
| "Nếu…" -면 | 놀라우면nollaumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 놀랍기nollapgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be surprising; To be amazing; To be astonishing
Câu hỏi thường gặp
놀랍다 nghĩa là gì?
놀랍다 (tính từ) nghĩa là đáng ngạc nhiên, kinh ngạc.
놀랍다 đọc thế nào?
놀랍다 đọc là nollapda (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɭɭa̠p̚t͈a̠].