TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놀라움

nollaum [ˈno̞(ː)ɭɭa̠um] giọng máy của trình duyệt

놀라움 nghĩa là bất ngờ, không ngờ.

Nghĩa của 놀라움

Danh từ

  1. Bất ngờ, không ngờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surprise; astonishment

Câu hỏi thường gặp

놀라움 nghĩa là gì?

놀라움 (danh từ) nghĩa là bất ngờ, không ngờ.

놀라움 đọc thế nào?

놀라움 đọc là nollaum (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɭɭa̠um].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.