TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놀이공원

norigong'won [no̞ɾiɡo̞ŋwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 놀이公園

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

놀이공원 nghĩa là công viên giải trí.

Nghĩa của 놀이공원

Danh từ

  1. Công viên giải trí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 놀이공원

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 놀이公園 — amusement park

Câu hỏi thường gặp

놀이공원 nghĩa là gì?

놀이공원 (danh từ) nghĩa là công viên giải trí.

놀이공원 đọc thế nào?

놀이공원 đọc là norigong'won (romaja), IPA [no̞ɾiɡo̞ŋwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.