TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유원지

yuwonji [juwʌ̹ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 遊園地 DU VIÊN ĐỊA 遊 du·園 viên·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “du viên địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 유원지 nghĩa là công viên giải trí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유원지 nghĩa là công viên giải trí.

Nghĩa của 유원지

Danh từ

  1. Công viên giải trí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유원지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遊園地 — amusement park

Câu hỏi thường gặp

유원지 nghĩa là gì?

유원지 (danh từ) nghĩa là công viên giải trí.

유원지 đọc thế nào?

유원지 đọc là yuwonji (romaja), IPA [juwʌ̹ɲd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 유원지 là gì?

유원지 viết bằng chữ Hán là 遊園地, âm Hán Việt "du viên địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "du viên địa" trong tiếng Việt — 유원지 nghĩa là công viên giải trí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.