유원지
Lưu ý: âm Hán Việt “du viên địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 유원지 nghĩa là công viên giải trí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유원지 nghĩa là công viên giải trí.
Nghĩa của 유원지
Danh từ
- Công viên giải trí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유원지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 遊園地 — amusement park
Câu hỏi thường gặp
유원지 nghĩa là gì?
유원지 (danh từ) nghĩa là công viên giải trí.
유원지 đọc thế nào?
유원지 đọc là yuwonji (romaja), IPA [juwʌ̹ɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 유원지 là gì?
유원지 viết bằng chữ Hán là 遊園地, âm Hán Việt "du viên địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "du viên địa" trong tiếng Việt — 유원지 nghĩa là công viên giải trí.