TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

농성

nongseong [no̞ŋsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 籠城

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

농성 nghĩa là toạ kháng.

Nghĩa của 농성

Danh từ

  1. Toạ kháng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 농성

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 籠城 — sit-in, sit-down; defending a fort

Câu hỏi thường gặp

농성 nghĩa là gì?

농성 (danh từ) nghĩa là toạ kháng.

농성 đọc thế nào?

농성 đọc là nongseong (romaja), IPA [no̞ŋsʰʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.