Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 수성 nghĩa là sao thủy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수성 nghĩa là sao thủy.
Nghĩa của 수성
Danh từ riêng
Sao Thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng水星 — Mercury (planet)
Câu hỏi thường gặp
수성 nghĩa là gì?
수성 (danh từ riêng) nghĩa là sao thủy.
수성 đọc thế nào?
수성 đọc là Suseong (romaja), IPA [sʰusʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 수성 là gì?
수성 viết bằng chữ Hán là 水星, âm Hán Việt "thủy tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tinh" trong tiếng Việt — 수성 nghĩa là sao thủy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.