TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

농학

nonghak [no̞ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 農學 NÔNG HỌC 農 nông·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

농학 nghĩa là nông học.

Nghĩa của 농학

Danh từ

  1. Nông học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 농학

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 農學 — agronomy

Câu hỏi thường gặp

농학 nghĩa là gì?

농학 (danh từ) nghĩa là nông học.

농학 đọc thế nào?

농학 đọc là nonghak (romaja), IPA [no̞ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 농학 là gì?

농학 viết bằng chữ Hán là 農學, âm Hán Việt "nông học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nông học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.