농학자
Lưu ý: âm Hán Việt “nông học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 농학자 nghĩa là nhà nông học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
농학자 nghĩa là nhà nông học.
Nghĩa của 농학자
Danh từ
- Nhà nông học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 農學者 — agriculturist, agriculturalist, agronomist
Câu hỏi thường gặp
농학자 nghĩa là gì?
농학자 (danh từ) nghĩa là nhà nông học.
농학자 đọc thế nào?
농학자 đọc là nonghakja (romaja), IPA [no̞ŋɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 농학자 là gì?
농학자 viết bằng chữ Hán là 農學者, âm Hán Việt "nông học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nông học giả" trong tiếng Việt — 농학자 nghĩa là nhà nông học.