TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놓이다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
noida [no̞ida̠] giọng máy của trình duyệt

놓이다 nghĩa là được đặt, được để.

Nghĩa của 놓이다

Động từ

  1. Được đặt, được để; nằm ở. (biên soạn)

Cách chia của 놓이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn놓여요noyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở놓입니다noimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi놓여noyeo
Quá khứ — lịch sự놓였어요noyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng놓였습니다noyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-놓이겠어요noigesseoyo
Nối "và, rồi" -고놓이고noigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ놓이는noineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký놓인다noinda
Quá khứ — trần thuật놓였다noyeotda
Câu hỏi trang trọng놓입니까noimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자놓이자noija
Mệnh lệnh thân mật놓여라noyeora
Mệnh lệnh trang trọng놓입시오noipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서놓여서noyeoseo
"Vì…" -니까놓이니까noinikka
"…nhưng" -지만놓이지만noijiman
"Nếu…" -면놓이면noimyeon
Mục đích "để…" -려고놓이려고noiryeogo
Danh từ hoá -기놓이기noigi
Định ngữ quá khứ놓인noin
Định ngữ tương lai놓일noil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To be laid, or put

Câu hỏi thường gặp

놓이다 nghĩa là gì?

놓이다 (động từ) nghĩa là được đặt, được để.

놓이다 đọc thế nào?

놓이다 đọc là noida (romaja), IPA [no̞ida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.