TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

눈덩이

nundeong'i [ˈnu(ː)ndʌ̹ŋi] giọng máy của trình duyệt

눈덩이 nghĩa là hòn tuyết.

Nghĩa của 눈덩이

Danh từ

  1. Hòn tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowball

Câu hỏi thường gặp

눈덩이 nghĩa là gì?

눈덩이 (danh từ) nghĩa là hòn tuyết.

눈덩이 đọc thế nào?

눈덩이 đọc là nundeong'i (romaja), IPA [ˈnu(ː)ndʌ̹ŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.