눈뜨다
눈뜨다 nghĩa là thức dậy, dậy lên.
Nghĩa của 눈뜨다
Động từ
- Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
Cách chia của 눈뜨다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 눈떠요nuntteoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 눈뜹니다nuntteumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 눈떠nuntteo |
| Quá khứ — lịch sự | 눈떴어요nuntteosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 눈떴습니다nuntteotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 눈뜨겠어요nuntteugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 눈뜨고nuntteugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 눈뜨는nuntteuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 눈뜬다nuntteunda |
| Quá khứ — trần thuật | 눈떴다nuntteotda |
| Câu hỏi trang trọng | 눈뜹니까nuntteumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 눈뜨자nuntteuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 눈떠라nuntteora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 눈뜹시오nuntteupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 눈떠서nuntteoseo |
| "Vì…" -니까 | 눈뜨니까nuntteunikka |
| "…nhưng" -지만 | 눈뜨지만nuntteujiman |
| "Nếu…" -면 | 눈뜨면nuntteumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 눈뜨려고nuntteuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 눈뜨기nuntteugi |
| Định ngữ quá khứ | 눈뜬nuntteun |
| Định ngữ tương lai | 눈뜰nuntteul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to open one's eyes; to wake up; to be awakened to, become aware
Câu hỏi thường gặp
눈뜨다 nghĩa là gì?
눈뜨다 (động từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên.
눈뜨다 đọc thế nào?
눈뜨다 đọc là nuntteuda (romaja), IPA [nunt͈ɯda̠].