눈썹
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nunsseop
[nuns͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
눈썹 nghĩa là lông mày.
Nghĩa của 눈썹
Danh từ
- Lông mày.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 눈썹
- 속눈썹 — Lông mi, mi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyebrow
Câu hỏi thường gặp
눈썹 nghĩa là gì?
눈썹 (danh từ) nghĩa là lông mày.
눈썹 đọc thế nào?
눈썹 đọc là nunsseop (romaja), IPA [nuns͈ʌ̹p̚].