눈물
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nunmul
[nunmuɭ] giọng máy của trình duyệt
눈물 nghĩa là nước mắt.
Nghĩa của 눈물
Danh từ
- Nước mắt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tears
Câu hỏi thường gặp
눈물 nghĩa là gì?
눈물 (danh từ) nghĩa là nước mắt.
눈물 đọc thế nào?
눈물 đọc là nunmul (romaja), IPA [nunmuɭ].