TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

눈빛

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nunbit [nunp͈it̚] giọng máy của trình duyệt

눈빛 nghĩa là ánh mắt.

Nghĩa của 눈빛

Danh từ

  1. Ánh mắt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the color of one's eyes, the expression of one's eyes, the glitter of one's eyes

Câu hỏi thường gặp

눈빛 nghĩa là gì?

눈빛 (danh từ) nghĩa là ánh mắt.

눈빛 đọc thế nào?

눈빛 đọc là nunbit (romaja), IPA [nunp͈it̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.