눈빛
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nunbit
[nunp͈it̚] giọng máy của trình duyệt
눈빛 nghĩa là ánh mắt.
Nghĩa của 눈빛
Danh từ
- Ánh mắt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the color of one's eyes, the expression of one's eyes, the glitter of one's eyes
Câu hỏi thường gặp
눈빛 nghĩa là gì?
눈빛 (danh từ) nghĩa là ánh mắt.
눈빛 đọc thế nào?
눈빛 đọc là nunbit (romaja), IPA [nunp͈it̚].