TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

눈엣가시

nunetgasi [nune̞t̚k͈a̠ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

눈엣가시 nghĩa là điều ngứa mắt, điều chướng mắt.

Nghĩa của 눈엣가시

Danh từ

  1. Điều ngứa mắt, điều chướng mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an eyesore, a very disgusting person, an offense to the eye

Câu hỏi thường gặp

눈엣가시 nghĩa là gì?

눈엣가시 (danh từ) nghĩa là điều ngứa mắt, điều chướng mắt.

눈엣가시 đọc thế nào?

눈엣가시 đọc là nunetgasi (romaja), IPA [nune̞t̚k͈a̠ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.