nunpyobeom[ˈnu(ː)npʰjobʌ̹m]giọng máy của trình duyệt
눈표범 nghĩa là báo tuyết.
Nghĩa của 눈표범
Danh từ
Báo tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ snow leopard
Câu hỏi thường gặp
눈표범 nghĩa là gì?
눈표범 (danh từ) nghĩa là báo tuyết.
눈표범 đọc thế nào?
눈표범 đọc là nunpyobeom (romaja), IPA [ˈnu(ː)npʰjobʌ̹m].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.