TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뉘른베르크

tên riêng
Nwireunbereukeu [nɥiɾɯnbe̞ɾɯkxɯ] giọng máy của trình duyệt

뉘른베르크 nghĩa là nuyn-béc.

Nghĩa của 뉘른베르크

Danh từ riêng

  1. Nuyn-béc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nuremberg (a major city in Bavaria, Germany)

Câu hỏi thường gặp

뉘른베르크 nghĩa là gì?

뉘른베르크 (danh từ riêng) nghĩa là nuyn-béc.

뉘른베르크 đọc thế nào?

뉘른베르크 đọc là Nwireunbereukeu (romaja), IPA [nɥiɾɯnbe̞ɾɯkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.