TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뉘앙스

nwiangseu [nɥia̠ŋsʰɯ] giọng máy của trình duyệt

뉘앙스 nghĩa là sắc thái.

Nghĩa của 뉘앙스

Danh từ

  1. Sắc thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuance

Câu hỏi thường gặp

뉘앙스 nghĩa là gì?

뉘앙스 (danh từ) nghĩa là sắc thái.

뉘앙스 đọc thế nào?

뉘앙스 đọc là nwiangseu (romaja), IPA [nɥia̠ŋsʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.