TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

느낌

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neukkim [nɯk͈im] giọng máy của trình duyệt

느낌 nghĩa là cảm giác.

Nghĩa của 느낌

Danh từ

  1. Cảm giác.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 느낌

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feeling

Câu hỏi thường gặp

느낌 nghĩa là gì?

느낌 (danh từ) nghĩa là cảm giác.

느낌 đọc thế nào?

느낌 đọc là neukkim (romaja), IPA [nɯk͈im].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.