TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

느리다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
neurida [nɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

느리다 nghĩa là chậm, chậm chạp.

Nghĩa của 느리다

Tính từ

  1. Chậm, chậm chạp.

Cách chia của 느리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn느려요neuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở느립니다neurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi느려neuryeo
Quá khứ — lịch sự느렸어요neuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng느렸습니다neuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-느리겠어요neurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고느리고neurigo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký느리다neurida
Quá khứ — trần thuật느렸다neuryeotda
Câu hỏi trang trọng느립니까neurimnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서느려서neuryeoseo
"Vì…" -니까느리니까neurinikka
"…nhưng" -지만느리지만neurijiman
"Nếu…" -면느리면neurimyeon
Danh từ hoá -기느리기neurigi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 느리다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be slow

Câu hỏi thường gặp

느리다 nghĩa là gì?

느리다 (tính từ) nghĩa là chậm, chậm chạp.

느리다 đọc thế nào?

느리다 đọc là neurida (romaja), IPA [nɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.