느리다
느리다 nghĩa là chậm, chậm chạp.
Nghĩa của 느리다
Tính từ
- Chậm, chậm chạp.
Cách chia của 느리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 느려요neuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 느립니다neurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 느려neuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 느렸어요neuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 느렸습니다neuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 느리겠어요neurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 느리고neurigo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 느리다neurida |
| Quá khứ — trần thuật | 느렸다neuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 느립니까neurimnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 느려서neuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 느리니까neurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 느리지만neurijiman |
| "Nếu…" -면 | 느리면neurimyeon |
| Danh từ hoá -기 | 느리기neurigi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 느리다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be slow
Câu hỏi thường gặp
느리다 nghĩa là gì?
느리다 (tính từ) nghĩa là chậm, chậm chạp.
느리다 đọc thế nào?
느리다 đọc là neurida (romaja), IPA [nɯɾida̠].