TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

늑골

neukgol [nɯk̚k͈o̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 肋骨 LẶC CỐT 肋 lặc·骨 cốt

Lưu ý: âm Hán Việt “lặc cốt” — nghĩa tiếng Việt khác: 늑골 nghĩa là xương sườn, sườn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

늑골 nghĩa là xương sườn, sườn.

Nghĩa của 늑골

Danh từ

  1. Xương sườn, sườn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 肋骨 — rib (bone)

Câu hỏi thường gặp

늑골 nghĩa là gì?

늑골 (danh từ) nghĩa là xương sườn, sườn.

늑골 đọc thế nào?

늑골 đọc là neukgol (romaja), IPA [nɯk̚k͈o̞ɭ].

Âm Hán Việt của 늑골 là gì?

늑골 viết bằng chữ Hán là 肋骨, âm Hán Việt "lặc cốt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lặc cốt" trong tiếng Việt — 늑골 nghĩa là xương sườn, sườn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.