늑대
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
neukdae
[nɯk̚t͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
늑대 nghĩa là chó sói, sói.
Nghĩa của 늑대
Danh từ
- Chó sói.
- Sói.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 늑대
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 늑대
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wolf, wolves
Câu hỏi thường gặp
늑대 nghĩa là gì?
늑대 (danh từ) nghĩa là chó sói, sói.
늑대 đọc thế nào?
늑대 đọc là neukdae (romaja), IPA [nɯk̚t͈ɛ].