TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이르다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ireuda [iɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

이르다 nghĩa là sớm, ban đầu.

Nghĩa của 이르다

Tính từ

  1. Sớm, ban đầu, đầu mùa.

Cách chia của 이르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn일러요illeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이릅니다ireumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi일러illeo
Quá khứ — lịch sự일렀어요illeosseoyo
Quá khứ — trang trọng일렀습니다illeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이르겠어요ireugesseoyo
Nối "và, rồi" -고이르고ireugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이르다ireuda
Quá khứ — trần thuật일렀다illeotda
Câu hỏi trang trọng이릅니까ireumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서일러서illeoseo
"Vì…" -니까이르니까ireunikka
"…nhưng" -지만이르지만ireujiman
"Nếu…" -면이르면ireumyeon
Danh từ hoá -기이르기ireugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이르다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be early; to be premature
  • Động từ to arrive at a place or time
  • Động từ to say, tell; to call; to name

Câu hỏi thường gặp

이르다 nghĩa là gì?

이르다 (tính từ) nghĩa là sớm, ban đầu.

이르다 đọc thế nào?

이르다 đọc là ireuda (romaja), IPA [iɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.