이르다
이르다 nghĩa là sớm, ban đầu.
Nghĩa của 이르다
Tính từ
- Sớm, ban đầu, đầu mùa.
Cách chia của 이르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 일러요illeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이릅니다ireumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 일러illeo |
| Quá khứ — lịch sự | 일렀어요illeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 일렀습니다illeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이르겠어요ireugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이르고ireugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이르다ireuda |
| Quá khứ — trần thuật | 일렀다illeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 이릅니까ireumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 일러서illeoseo |
| "Vì…" -니까 | 이르니까ireunikka |
| "…nhưng" -지만 | 이르지만ireujiman |
| "Nếu…" -면 | 이르면ireumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 이르기ireugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이르다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be early; to be premature
- Động từ to arrive at a place or time
- Động từ to say, tell; to call; to name
Câu hỏi thường gặp
이르다 nghĩa là gì?
이르다 (tính từ) nghĩa là sớm, ban đầu.
이르다 đọc thế nào?
이르다 đọc là ireuda (romaja), IPA [iɾɯda̠].