TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

닌텐도

tên riêng
Nintendo [nintʰe̞ndo̞] giọng máy của trình duyệt

닌텐도 nghĩa là nhiệm thiên đường.

Nghĩa của 닌텐도

Danh từ riêng

  1. Nhiệm Thiên Đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nintendo

Câu hỏi thường gặp

닌텐도 nghĩa là gì?

닌텐도 (danh từ riêng) nghĩa là nhiệm thiên đường.

닌텐도 đọc thế nào?

닌텐도 đọc là Nintendo (romaja), IPA [nintʰe̞ndo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.