다
다 nghĩa là tất cả, hết, mọi thứ.
Nghĩa của 다
Phó từ
- Tất cả, hết, đều; gần như. (biên soạn)
Danh từ
- Tất cả, mọi thứ. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다
Câu ví dụ với 다
- 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106775
- 거의 다 헸습니다. tôi đã gần xong (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ all, completely; nearly, virtually; used to express mild surprise or sarcasm; with a verb in the past tense, used sarcastically to emphasize that the verb has not occurred
- Danh từ everything, all (only before the copulas 이다 (ida, “to be”) and 아니다 (anida, “to not be”))
- Hậu tố For the verb-final suffix, see the entry at -다 (-da).
- Tiền tố 多 — multi-
- Danh từ C (musical note)
- Danh từ scorched rice tea, sungnyung
- Hậu tố In the plain style, the sentence-final declarative mood suffix.; Used to form the dictionary citation form of verbs and adjectives; note that Korean verbs and adjectives are never lemmatized at the infinitive.
Câu hỏi thường gặp
다 nghĩa là gì?
다 (phó từ, danh từ) nghĩa là tất cả, hết, mọi thứ.
다 đọc thế nào?
다 đọc là da (romaja), IPA [ta̠(ː)].