TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
da [ta̠(ː)] giọng máy của trình duyệt

다 nghĩa là tất cả, hết, mọi thứ.

Nghĩa của 다

Phó từ

  1. Tất cả, hết, đều; gần như. (biên soạn)

Danh từ

  1. Tất cả, mọi thứ. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다

  • 다수 — Đa số, phần đông, số đông.
  • 대 — Chiếc (lượng từ đếm xe, máy: 차 한 대 — một chiếc xe).
  • 다발 — Bó, chùm, buồng.
  • 다각형 — Đa giác.
  • 다면체 — Đa diện.
  • 다신론 — Thuyết đa thần.

Câu ví dụ với 다

  • 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106775
  • 거의 다 헸습니다. tôi đã gần xong (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ all, completely; nearly, virtually; used to express mild surprise or sarcasm; with a verb in the past tense, used sarcastically to emphasize that the verb has not occurred
  • Danh từ everything, all (only before the copulas 이다 (ida, “to be”) and 아니다 (anida, “to not be”))
  • Hậu tố For the verb-final suffix, see the entry at -다 (-da).
  • Tiền tố 多 — multi-
  • Danh từ C (musical note)
  • Danh từ scorched rice tea, sungnyung
  • Hậu tố In the plain style, the sentence-final declarative mood suffix.; Used to form the dictionary citation form of verbs and adjectives; note that Korean verbs and adjectives are never lemmatized at the infinitive.

Câu hỏi thường gặp

다 nghĩa là gì?

다 (phó từ, danh từ) nghĩa là tất cả, hết, mọi thứ.

다 đọc thế nào?

다 đọc là da (romaja), IPA [ta̠(ː)].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.