Dareueseusallam[ta̠ɾɯe̞sʰɯsʰa̠ɭɭa̠m]giọng máy của trình duyệt
다르에스살람 nghĩa là đa-ét xa-lam.
Nghĩa của 다르에스살람
Danh từ riêng
Đa-ét Xa-lam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Dar es Salaam (the largest city and former capital of Tanzania)
Câu hỏi thường gặp
다르에스살람 nghĩa là gì?
다르에스살람 (danh từ riêng) nghĩa là đa-ét xa-lam.
다르에스살람 đọc thế nào?
다르에스살람 đọc là Dareueseusallam (romaja), IPA [ta̠ɾɯe̞sʰɯsʰa̠ɭɭa̠m].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.