TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다리다

darida [ta̠ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

다리다 nghĩa là ủi, là.

Nghĩa của 다리다

Động từ

  1. Ủi, là.

Cách chia của 다리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn다려요daryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở다립니다darimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi다려daryeo
Quá khứ — lịch sự다렸어요daryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng다렸습니다daryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-다리겠어요darigesseoyo
Nối "và, rồi" -고다리고darigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ다리는darineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký다린다darinda
Quá khứ — trần thuật다렸다daryeotda
Câu hỏi trang trọng다립니까darimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자다리자darija
Mệnh lệnh thân mật다려라daryeora
Mệnh lệnh trang trọng다립시오daripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서다려서daryeoseo
"Vì…" -니까다리니까darinikka
"…nhưng" -지만다리지만darijiman
"Nếu…" -면다리면darimyeon
Mục đích "để…" -려고다리려고dariryeogo
Danh từ hoá -기다리기darigi
Định ngữ quá khứ다린darin
Định ngữ tương lai다릴daril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다리다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to iron; to do the ironing
  • Động từ to pull, to tug

Câu hỏi thường gặp

다리다 nghĩa là gì?

다리다 (động từ) nghĩa là ủi, là.

다리다 đọc thế nào?

다리다 đọc là darida (romaja), IPA [ta̠ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.