다방
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dabang
[ta̠ba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
다방 nghĩa là phòng trà, quán trà.
Nghĩa của 다방
Danh từ
- Phòng trà, quán trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 茶房 — teahouse, tea shop
Câu hỏi thường gặp
다방 nghĩa là gì?
다방 (danh từ) nghĩa là phòng trà, quán trà.
다방 đọc thế nào?
다방 đọc là dabang (romaja), IPA [ta̠ba̠ŋ].