다리미질하다
다리미질하다 nghĩa là ủi, là.
Nghĩa của 다리미질하다
Động từ
- Ủi, là.
Cách chia của 다리미질하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 다리미질해요darimijilhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 다리미질합니다darimijilhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 다리미질해darimijilhae |
| Quá khứ — lịch sự | 다리미질했어요darimijilhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 다리미질했습니다darimijilhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 다리미질하겠어요darimijilhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 다리미질하고darimijilhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 다리미질하는darimijilhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 다리미질한다darimijilhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 다리미질했다darimijilhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 다리미질합니까darimijilhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 다리미질하자darimijilhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 다리미질해라darimijilhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 다리미질합시오darimijilhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 다리미질해서darimijilhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 다리미질하니까darimijilhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 다리미질하지만darimijilhajiman |
| "Nếu…" -면 | 다리미질하면darimijilhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 다리미질하려고darimijilharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 다리미질하기darimijilhagi |
| Định ngữ quá khứ | 다리미질한darimijilhan |
| Định ngữ tương lai | 다리미질할darimijilhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to iron
Câu hỏi thường gặp
다리미질하다 nghĩa là gì?
다리미질하다 (động từ) nghĩa là ủi, là.
다리미질하다 đọc thế nào?
다리미질하다 đọc là darimijilhada (romaja), IPA [ta̠ɾimid͡ʑiɾɦa̠da̠].