TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다림질하다

darimjilhada [ta̠ɾimd͡ʑiɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

다림질하다 nghĩa là ủi, là.

Nghĩa của 다림질하다

Động từ

  1. Ủi, là.

Cách chia của 다림질하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn다림질해요darimjilhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở다림질합니다darimjilhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi다림질해darimjilhae
Quá khứ — lịch sự다림질했어요darimjilhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng다림질했습니다darimjilhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-다림질하겠어요darimjilhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고다림질하고darimjilhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ다림질하는darimjilhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký다림질한다darimjilhanda
Quá khứ — trần thuật다림질했다darimjilhaetda
Câu hỏi trang trọng다림질합니까darimjilhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자다림질하자darimjilhaja
Mệnh lệnh thân mật다림질해라darimjilhaera
Mệnh lệnh trang trọng다림질합시오darimjilhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서다림질해서darimjilhaeseo
"Vì…" -니까다림질하니까darimjilhanikka
"…nhưng" -지만다림질하지만darimjilhajiman
"Nếu…" -면다림질하면darimjilhamyeon
Mục đích "để…" -려고다림질하려고darimjilharyeogo
Danh từ hoá -기다림질하기darimjilhagi
Định ngữ quá khứ다림질한darimjilhan
Định ngữ tương lai다림질할darimjilhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to iron

Câu hỏi thường gặp

다림질하다 nghĩa là gì?

다림질하다 (động từ) nghĩa là ủi, là.

다림질하다 đọc thế nào?

다림질하다 đọc là darimjilhada (romaja), IPA [ta̠ɾimd͡ʑiɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.