TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다면체

damyeonche [ta̠mjʌ̹ɲt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 多面體 ĐA DIỆN THỂ 多 đa·面 diện·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “đa diện thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 다면체 nghĩa là đa diện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

다면체 nghĩa là đa diện.

Nghĩa của 다면체

Danh từ

  1. Đa diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 多面體 — polyhedron

Câu hỏi thường gặp

다면체 nghĩa là gì?

다면체 (danh từ) nghĩa là đa diện.

다면체 đọc thế nào?

다면체 đọc là damyeonche (romaja), IPA [ta̠mjʌ̹ɲt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 다면체 là gì?

다면체 viết bằng chữ Hán là 多面體, âm Hán Việt "đa diện thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đa diện thể" trong tiếng Việt — 다면체 nghĩa là đa diện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.