TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다섯째

daseotjjae [ta̠sʰʌ̹t̚t͡ɕ͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

다섯째 nghĩa là thứ năm.

Nghĩa của 다섯째

Số từ

  1. Thứ năm; người con thứ năm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ fifth (ordinal form of the number 5)

Câu hỏi thường gặp

다섯째 nghĩa là gì?

다섯째 (số từ) nghĩa là thứ năm.

다섯째 đọc thế nào?

다섯째 đọc là daseotjjae (romaja), IPA [ta̠sʰʌ̹t̚t͡ɕ͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.