TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다이오드

daiodeu [ta̠io̞dɯ] giọng máy của trình duyệt

다이오드 nghĩa là ống hai cực, bóng lưỡng cực.

Nghĩa của 다이오드

Danh từ

  1. Ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực, điôt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diode

Câu hỏi thường gặp

다이오드 nghĩa là gì?

다이오드 (danh từ) nghĩa là ống hai cực, bóng lưỡng cực.

다이오드 đọc thế nào?

다이오드 đọc là daiodeu (romaja), IPA [ta̠io̞dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.