다투다
다투다 nghĩa là cãi, chiến đấu.
Nghĩa của 다투다
Động từ
- Cãi.
- Chiến đấu.
Cách chia của 다투다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 다투어요datueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 다툽니다datumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 다투어datueo |
| Quá khứ — lịch sự | 다투었어요datueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 다투었습니다datueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 다투겠어요datugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 다투고datugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 다투는datuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 다툰다datunda |
| Quá khứ — trần thuật | 다투었다datueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 다툽니까datumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 다투자datuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 다투어라datueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 다툽시오datupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 다투어서datueoseo |
| "Vì…" -니까 | 다투니까datunikka |
| "…nhưng" -지만 | 다투지만datujiman |
| "Nếu…" -면 | 다투면datumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 다투려고daturyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 다투기datugi |
| Định ngữ quá khứ | 다툰datun |
| Định ngữ tương lai | 다툴datul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다투다
- 다툼 — Cãi cọ, cãi vã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to argue, to fight
Câu hỏi thường gặp
다투다 nghĩa là gì?
다투다 (động từ) nghĩa là cãi, chiến đấu.
다투다 đọc thế nào?
다투다 đọc là datuda (romaja), IPA [ta̠tʰuda̠].