TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다카

tên riêng
Daka [ta̠kʰa̠] giọng máy của trình duyệt

다카 nghĩa là đắc-ca.

Nghĩa của 다카

Danh từ riêng

  1. Đắc-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Dhaka (the capital city of Bangladesh)

Câu hỏi thường gặp

다카 nghĩa là gì?

다카 (danh từ riêng) nghĩa là đắc-ca.

다카 đọc thế nào?

다카 đọc là Daka (romaja), IPA [ta̠kʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.