TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다큐멘터리

dakyumenteori [ta̠cçume̞ntʰʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

다큐멘터리 nghĩa là phim tài liệu.

Nghĩa của 다큐멘터리

Danh từ

  1. Phim tài liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ documentary

Câu hỏi thường gặp

다큐멘터리 nghĩa là gì?

다큐멘터리 (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.

다큐멘터리 đọc thế nào?

다큐멘터리 đọc là dakyumenteori (romaja), IPA [ta̠cçume̞ntʰʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.