다툼
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
datum
[ta̠tʰum] giọng máy của trình duyệt
다툼 nghĩa là cãi cọ, cãi vã.
Nghĩa của 다툼
Danh từ
- Cãi cọ, cãi vã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarrel; dispute
Câu hỏi thường gặp
다툼 nghĩa là gì?
다툼 (danh từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã.
다툼 đọc thế nào?
다툼 đọc là datum (romaja), IPA [ta̠tʰum].