TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단백

danbaek [ˈta̠(ː)nbɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蛋白 ĐẢN BẠCH 蛋 đản·白 bạch

Lưu ý: âm Hán Việt “đản bạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 단백 nghĩa là lòng trắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

단백 nghĩa là lòng trắng.

Nghĩa của 단백

Danh từ

  1. Lòng trắng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단백

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 단백

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蛋白 — egg white

Câu hỏi thường gặp

단백 nghĩa là gì?

단백 (danh từ) nghĩa là lòng trắng.

단백 đọc thế nào?

단백 đọc là danbaek (romaja), IPA [ˈta̠(ː)nbɛk̚].

Âm Hán Việt của 단백 là gì?

단백 viết bằng chữ Hán là 蛋白, âm Hán Việt "đản bạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đản bạch" trong tiếng Việt — 단백 nghĩa là lòng trắng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.