단백
Lưu ý: âm Hán Việt “đản bạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 단백 nghĩa là lòng trắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단백 nghĩa là lòng trắng.
Nghĩa của 단백
Danh từ
- Lòng trắng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단백
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 단백
- 단백질 — Prô-tê-in, chất đạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 蛋白 — egg white
Câu hỏi thường gặp
단백 nghĩa là gì?
단백 (danh từ) nghĩa là lòng trắng.
단백 đọc thế nào?
단백 đọc là danbaek (romaja), IPA [ˈta̠(ː)nbɛk̚].
Âm Hán Việt của 단백 là gì?
단백 viết bằng chữ Hán là 蛋白, âm Hán Việt "đản bạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đản bạch" trong tiếng Việt — 단백 nghĩa là lòng trắng.